normalize

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bình thường hóa

Ví dụ

Normalize the data.

Bản dịch

中文使正常化
Englishnormalize
Españolnormalizar
日本語正常化する
한국어정상화하다
Tiếng Việtbình thường hóa
ไทยทำให้เป็นปกติ
Русскийнормализовать