neutral

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

中立

例文

Stay neutral in the debate.

多言語翻訳

中文中立的
Englishneutral
Españolneutral
日本語中立
한국어중립적인
Tiếng Việttrung lập
ไทยเป็นกลาง
Русскийнейтральный