rise
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rise
Ví dụ
▶
⏹
Prices continue to rise.
Bản dịch
▶
⏹
中文
上升
English
rise
返回首页