network

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

네트워크

예문

Build a network.

다국어 번역

中文网络
Englishnetwork
Españolred
日本語ネットワーク
한국어네트워크
Tiếng Việtmạng lưới
ไทยเครือข่าย
Русскийсеть