little
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
little
Ví dụ
▶
⏹
A little bird sang.
Bản dịch
▶
⏹
中文
小的
English
little
返回首页