mighty
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mighty
Ví dụ
▶
⏹
The mighty river flows.
Bản dịch
▶
⏹
中文
强大的
English
mighty
返回首页