motivate

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

激励

例句

Motivate your team.

多语言翻译

中文激励
Englishmotivate
Españolmotivar
日本語動機づける
한국어동기부여하다
Tiếng Việtthúc đẩy
ไทยกระตุ้น
Русскиймотивировать