height
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
height
Ví dụ
▶
⏹
The height of the building is 50 meters.
Bản dịch
▶
⏹
中文
高度
English
height
返回首页