mode

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

โหมด

ตัวอย่าง

Switch to safe mode.

คำแปล

中文模式
Englishmode
Españolmodo
日本語モード
한국어모드
Tiếng Việtchế độ
ไทยโหมด
Русскийрежим