method
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
วิธีการ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Use a better method.
คำแปล
▶
⏹
中文
方法
English
method
Español
método
日本語
方法
한국어
방법
Tiếng Việt
phương pháp
ไทย
วิธีการ
Русский
метод
返回首页