thick
adjective
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
thick
例文
▶
⏹
The book is thick.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
厚的
English
thick
返回首页