sturdy
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sturdy
Ví dụ
▶
⏹
This table is sturdy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
结实的
English
sturdy
返回首页