timid

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

timid

Ví dụ

The timid boy hid behind his mother.

Bản dịch

中文胆怯的
Englishtimid