cowardly
adjective
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
胆小的
例句
▶
⏹
That was a cowardly act.
多语言翻译
▶
⏹
中文
胆小的
English
cowardly
返回首页