apathetic

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

apathetic

Ví dụ

He was apathetic to the idea.

Bản dịch

中文冷漠的
Englishapathetic