mechanism
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Cơ chế
Ví dụ
▶
⏹
The mechanism is complex.
Bản dịch
▶
⏹
中文
机制
English
mechanism
Español
mecanismo
日本語
メカニズム
한국어
메커니즘
Tiếng Việt
Cơ chế
ไทย
กลไก
Русский
механизм
返回首页