mature

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

成熟的

例句

He is mature for his age.

多语言翻译

中文成熟的
Englishmature
Españolmaduro
日本語成熟した
한국어성숙한
Tiếng Việttrưởng thành
ไทยผู้ใหญ่
Русскийзрелый