cruel
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cruel
Ví dụ
▶
⏹
It's cruel to hurt animals.
Bản dịch
▶
⏹
中文
残忍的
English
cruel
返回首页