manipulate

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

조작하다

예문

Don't manipulate data.

다국어 번역

中文操纵
Englishmanipulate
Españolmanipular
日本語操作する
한국어조작하다
Tiếng Việtthao túng
ไทยจัดการ
Русскийманипулировать