empty
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
empty
Ví dụ
▶
⏹
The bottle is empty.
Bản dịch
▶
⏹
中文
空的
English
empty
返回首页