peaceful
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
peaceful
Ví dụ
▶
⏹
The park is peaceful.
Bản dịch
▶
⏹
中文
和平的
English
peaceful
返回首页