bitter
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bitter
Ví dụ
▶
⏹
The coffee is bitter.
Bản dịch
▶
⏹
中文
苦的
English
bitter
返回首页