total
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
total
Ví dụ
▶
⏹
The total cost is $100.
Bản dịch
▶
⏹
中文
总计
English
total
返回首页