double
verb
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
double
예문
▶
⏹
Prices doubled last year.
다국어 번역
▶
⏹
中文
加倍
English
double
返回首页