contain
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
包含
例句
▶
⏹
This box contains books.
多语言翻译
▶
⏹
中文
包含
English
contain
返回首页