justify

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

biện minh

Ví dụ

Justify your decision.

Bản dịch

中文证明合理
Englishjustify
Españoljustificar
日本語正当化する
한국어정당화하다
Tiếng Việtbiện minh
ไทยให้เหตุผลสมควร
Русскийоправдывать