grow
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
grow
Ví dụ
▶
⏹
Children grow fast.
Bản dịch
▶
⏹
中文
成长
English
grow
返回首页