end
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
end
Ví dụ
▶
⏹
The meeting ended at 5.
Bản dịch
▶
⏹
中文
结束
English
end
返回首页