involve

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

liên quan đến

Ví dụ

This involves risk.

Bản dịch

中文涉及
Englishinvolve
Españolinvolucrar
日本語関わる
한국어포함하다
Tiếng Việtliên quan đến
ไทยเกี่ยวข้อง
Русскийвовлекать