institute
noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
viện; thành lập
Ví dụ
▶
⏹
The institute offers courses.
Bản dịch
▶
⏹
中文
机构;建立
English
institute
Español
instituto; instituir
日本語
機関;設立する
한국어
기관; 설립하다
Tiếng Việt
viện; thành lập
ไทย
สถาบัน; ก่อตั้ง
Русский
институт; учреждать
返回首页