institute

noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

viện; thành lập

Ví dụ

The institute offers courses.

Bản dịch

中文机构;建立
Englishinstitute
Españolinstituto; instituir
日本語機関;設立する
한국어기관; 설립하다
Tiếng Việtviện; thành lập
ไทยสถาบัน; ก่อตั้ง
Русскийинститут; учреждать