interval

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

間隔

例文

There's a short interval.

多言語翻訳

中文间隔
Englishinterval
Españolintervalo
日本語間隔
한국어간격
Tiếng Việtkhoảng cách
ไทยช่วงเวลา
Русскийинтервал