thought-provoking

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thought-provoking

Ví dụ

The book is thought-provoking.

Bản dịch

中文发人深省的
Englishthought-provoking