talent
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
talent
ตัวอย่าง
▶
⏹
She has a talent for music.
คำแปล
▶
⏹
中文
天赋
English
talent
返回首页