instance

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

อินสแตนซ์

ตัวอย่าง

For instance, take this case.

คำแปล

中文实例
Englishinstance
Españolinstancia
日本語インスタンス
한국어인스턴스
Tiếng ViệtVí dụ
ไทยอินสแตนซ์
Русскийэкземпляр