particular
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
particular
Ví dụ
▶
⏹
I have a particular interest in history.
Bản dịch
▶
⏹
中文
特定的
English
particular
返回首页