input

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đầu vào

Ví dụ

Your input is valuable.

Bản dịch

中文输入
Englishinput
Españolentrada
日本語入力
한국어입력
Tiếng Việtđầu vào
ไทยอินพุต
Русскийввод