innovation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
イノベーション
例文
▶
⏹
Innovation drives growth.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
创新
English
innovation
Español
innovación
日本語
イノベーション
한국어
혁신
Tiếng Việt
Sự đổi mới
ไทย
นวัตกรรม
Русский
инновация
返回首页