create
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
create
Ví dụ
▶
⏹
Artists create beautiful works.
Bản dịch
▶
⏹
中文
创造
English
create
返回首页