social work
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
social work
Ví dụ
▶
⏹
Social work helps vulnerable groups.
Bản dịch
▶
⏹
中文
社会工作
English
social work
返回首页