public policy
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
public policy
Ví dụ
▶
⏹
Public policy shapes laws.
Bản dịch
▶
⏹
中文
公共政策
English
public policy
返回首页