inhibit

verb
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

inhibit

Example

Fear inhibits progress.

Translations

中文抑制
Englishinhibit
Españolinhibir
日本語阻む
한국어억제하다
Tiếng Việtức chế
ไทยยับยั้ง
Русскийингибировать