robotics
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
robotics
Ví dụ
▶
⏹
Robotics builds intelligent machines.
Bản dịch
▶
⏹
中文
机器人学
English
robotics
返回首页