immunology
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
immunology
Ví dụ
▶
⏹
Immunology studies the immune system.
Bản dịch
▶
⏹
中文
免疫学
English
immunology
返回首页