neuroscience
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
neuroscience
Ví dụ
▶
⏹
Neuroscience explores the brain.
Bản dịch
▶
⏹
中文
神经科学
English
neuroscience
返回首页