art history
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
art history
Ví dụ
▶
⏹
Art history focuses on paintings.
Bản dịch
▶
⏹
中文
艺术史
English
art history
返回首页