troubleshoot
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
troubleshoot
Ví dụ
▶
⏹
He troubleshooted the network issue.
Bản dịch
▶
⏹
中文
排除故障
English
troubleshoot
返回首页