induce

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

誘導する

例文

The drug induces sleep.

多言語翻訳

中文诱导
Englishinduce
Españolinducir
日本語誘導する
한국어유도하다
Tiếng Việtgây ra
ไทยชักนำ
Русскийиндуцировать