makeup
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
补考
例句
▶
⏹
The makeup exam is next Tuesday.
多语言翻译
▶
⏹
中文
补考
English
makeup
返回首页