mark
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mark
Ví dụ
▶
⏹
He got a high mark in history.
Bản dịch
▶
⏹
中文
分数
English
mark
返回首页