voltage
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
voltage
Ví dụ
▶
⏹
Voltage is measured in volts.
Bản dịch
▶
⏹
中文
电压
English
voltage
返回首页